Thông tin
HJK Helsinki
Contract Period:
14
- Đan Mạch,ColombiaQuốc gia
-
27AGE
02/10/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN CUP
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN CUP
|
Honka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Middelfart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|