Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
38
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
29/06/2000
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
22-23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 12/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.64)Sút bóng
(OT)
- 7.82(5.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.1)Sút bóng
(OT)
- 9.9(6.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.53(5.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.81(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.19(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CA
|
Penedense AL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|