Thông tin
Union Berlin
Contract Period:
-
14
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
20/12/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.1(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.94(0.32)Sút bóng
(OT)
- 39.26(31.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 4.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 4.1Đánh đầu thành công
- 17/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.59(0.15)Sút bóng
(OT)
- 29.48(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 3.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 31(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|