Thông tin
OFI Crete
Contract Period:
27
- GeorgiaQuốc gia
-
31AGE
27/10/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|