Thông tin
- HaitiQuốc gia
-
28AGE
09/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 18.67(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPCA
|
Costa Rica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Ả Rập Xê Út |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Concarneau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Quevilly Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Valenciennes US |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Orleans US 45 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|