Thông tin
Spartak Moscow
Contract Period:
11
- Trinidad & TobagoQuốc gia
-
29AGE
20/11/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
FIFA Series
-
Cúp Nga
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
Europa League
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Gabon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|