Thông tin
SC Heerenveen
Contract Period:
14
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
25/03/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(0)Sút bóng
(OT)
- 16(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 26/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.35(0.59)Sút bóng
(OT)
- 21.53(17.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.68Đánh đầu
- 2.24Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|