Thông tin
Stoke City
Contract Period:
8
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
31AGE
25/04/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đức
-
International Champions Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brighton Hove Albion |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|