Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
19
- Scotland,AnhQuốc gia
-
25AGE
12/02/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.13(0.07)Sút bóng
(OT)
- 48.93(41.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 31/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.11(0.03)Sút bóng
(OT)
- 57.46(50.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 29.14(23.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 37/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 30.26(23.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|