Thông tin
Notts County
Contract Period:
28
- Scotland,AnhQuốc gia
-
24AGE
08/02/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 35/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.58(0.11)Sút bóng
(OT)
- 47.42(37.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.48(0.09)Sút bóng
(OT)
- 56.55(49.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.23(0.14)Sút bóng
(OT)
- 57.05(51.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Alfreton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|