Thông tin
- Hà Lan,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
25/04/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 29.63(21.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.13(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3.63Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.68(0.11)Sút bóng
(OT)
- 56.21(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 6.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 39/43GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.49(0.26)Sút bóng
(OT)
- 43.79(33.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 4.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.02Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 2.74Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|