Thông tin
- AnhQuốc gia
-
28AGE
14/10/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|