Thông tin
Crawley Town
Contract Period:
12
- Ireland,AnhQuốc gia
-
25AGE
15/10/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 13.85(9.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.18(20.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.46(0)Sút bóng
(OT)
- 23.73(16.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 17.44(11.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 24.38(16.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|