Thông tin
Raith Rovers
Contract Period:
26
- ScotlandQuốc gia
-
38AGE
05/01/1988
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Scotland Championship
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
14-15
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.19(0)Sút bóng
(OT)
- 26.38(18.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.04)Sút bóng
(OT)
- 22.54(17.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 40.87(32.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 24.95(19.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO BC
|
Airdrie United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|