Thông tin
Shenzhen Xinpengcheng
Contract Period:
17
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
20/10/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.08(5.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.35(0.24)Sút bóng
(OT)
- 12.94(9.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 0.35(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.91(8.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 38(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|