Thông tin
Derry City
Contract Period:
27
- Bắc IrelandQuốc gia
-
35AGE
08/04/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Nhất Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
26-27
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Treaty United |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|