Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
30AGE
23/08/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
International Champions Cup
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 49.97(42.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 4.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Falkirk |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|