Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
31
- ScotlandQuốc gia
-
32AGE
12/10/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.41(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.66(23.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.62(0.15)Sút bóng
(OT)
- 32.42(24.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 2.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.54(0.18)Sút bóng
(OT)
- 32(26.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.31)Sút bóng
(OT)
- 28.54(23.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 3.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.65Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 1.29(0.19)Sút bóng
(OT)
- 31.62(24.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Johnstone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|