Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
22
- ÚcQuốc gia
-
29AGE
07/04/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.71(0.13)Sút bóng
(OT)
- 36(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 12/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.1(0.05)Sút bóng
(OT)
- 24.15(20.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 12.13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 9/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Công An Hà Nội |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|