Thông tin
Dalian Yingbo
Contract Period:
40
- Trung QuốcQuốc gia
-
26AGE
24/02/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 32.12(25.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.52(0.1)Sút bóng
(OT)
- 36.93(29.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|