| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo | 21 | 174 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 179 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 183 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 173 cm | 77 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 178 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 167 cm | 60 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 173 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | - | 77 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 179 cm | 85 kg | Ecuador |
| Tiền vệ tấn công | 29 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 176 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 31 | 186 cm | - | Ecuador |
| Thủ môn | 24 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 20 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 2025 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 25 | - | - | Ecuador |

