| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 180 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 187 cm | 78 kg | Ecuador |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 187 cm | 66 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 165 cm | 69 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 173 cm | - | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 173 cm | 72 kg | Paraguay |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 175 cm | 63 kg | Ecuador |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | 64 kg | Ecuador |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | 84 kg | Ecuador |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | 75 kg | Haiti |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 187 cm | 85 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 182 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 179 cm | 64 kg | Bolivia |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 174 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 178 cm | 76 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 173 cm | 73 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | - | 77 kg | Ecuador |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 176 cm | 67 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 176 cm | 72 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 172 cm | 72 kg | Peru |
| Tiền vệ phòng ngự | 17 | 174 cm | - | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | - | - | Ecuador |
| Thủ môn | 30 | 185 cm | 85 kg | Ecuador |
| Thủ môn | 24 | - | 77 kg | Ecuador |
| Thủ môn | 39 | 195 cm | 83 kg | Ecuador |

