Thông tin
Servette
Contract Period:
14
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
25AGE
22/11/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
Thống kê cầu thủ
- 29/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|