Lilley Nunez Vasudeva Das info
Thông tin
Yanbian Longding
Contract Period:
4
- Trung QuốcQuốc gia
-
31AGE
22/11/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
21
-
25
-
23-25
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21-23
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.05)Sút bóng
(OT)
- 43.95(32.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.95Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 37.89(29.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.67(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dingnan Ganlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|