| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 20 | 180 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 179 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 177 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 183 cm | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ | 25 | 188 cm | - | Ireland |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | - | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | - | - | Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 181 cm | - | Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | - | - | Bắc Ireland |
| Thủ môn | 35 | 178 cm | - | Bắc Ireland |

