Thông tin
Dalian Kun City
Contract Period:
-
5
- Trung QuốcQuốc gia
-
36AGE
24/02/1990
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.01 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
19
-
16
-
15
-
25
-
23
-
23
-
22
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 23(15.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.08(0.04)Sút bóng
(OT)
- 26.79(19.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 26.88(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|