Thông tin
Aris Salonica
Contract Period:
92
- Mauritius,PhápQuốc gia
-
34AGE
08/02/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.42(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.36)Sút bóng
(OT)
- 37.91(30.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 1.09Bẫy việt vị
- 3.09Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.25
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 37.17(31.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Eswatini |
1 |
0 |
0 |
0
1
|