| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
173 cm |
67 kg |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
171 cm |
- |
Scotland |
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
185 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
170 cm |
65 kg |
Scotland |
| Tiền vệ cánh phải |
33 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
176 cm |
67 kg |
Scotland |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
188 cm |
76 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
177 cm |
72 kg |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
40 |
173 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
186 cm |
- |
Ireland |
| Thủ môn |
31 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Scotland |