Thông tin
Osters IF
Contract Period:
9
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
31/08/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.62(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Varnamo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Norrby IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Nordic United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Karlskrona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
Skovde AIK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|