Thông tin
Hertha BSC Berlin
Contract Period:
44
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
27/02/2004
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 0.77(0.2)Sút bóng
(OT)
- 52.47(45.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 0.71(0.1)Sút bóng
(OT)
- 55.86(50.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 3.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.44(0.25)Sút bóng
(OT)
- 45.19(39.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 39(31.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 4.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 28.69(22.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|