XH Đội bóng
1 Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai
2 Suduva Suduva
3 Transinvest Vilnius Transinvest Vilnius
4 Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
5 FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
6 Banga Gargzdai Banga Gargzdai
7 Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen
8 Baltija Panevezys Baltija Panevezys
9 Siauliai Siauliai
10 FK Riteriai FK Riteriai
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
19 8 6 5 30 28 22 6 42.1 31.6 26.3 1.5 1.2 T T H B H H ?
19 7 9 3 30 21 16 5 36.8 47.4 15.8 1.1 0.8 T H T T T H ?
18 8 5 5 29 27 22 5 44.4 27.8 27.8 1.5 1.2 B T T B T H ?
18 7 7 4 28 31 15 16 38.9 38.9 22.2 1.7 0.8 B B H B T H ?
19 8 4 7 28 27 21 6 42.1 21.1 36.8 1.4 1.1 B T T B H T ?
18 7 6 5 27 19 13 6 38.9 33.3 27.8 1.1 0.7 B H H T T T ?
19 3 10 6 19 20 29 -9 15.8 52.6 31.6 1.1 1.5 T B H H B H ?
19 5 4 10 19 18 34 -16 26.3 21.1 52.6 0.9 1.8 B B B T B H ?
19 2 7 10 13 18 37 -19 10.5 36.8 52.6 0.9 1.9 H B B B B B ?
0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 ?
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Các đội bóng VĐQG Litva sẽ thi đấu với nhau 4 lần, thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm, thua không điểm. 6 đội đứng đầu sẽ tham gia vòng play-off giành chức vô địch. Đội xếp áp chót sẽ xuống hạng, đội xếp trước áp chót sẽ tham gia play-off trụ hạng.