| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 191 cm | 87 kg | Lithuania |
| Tiền đạo | 24 | 182 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 185 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 194 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 196 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 183 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 178 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 177 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 176 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ | 22 | 177 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ | 22 | 175 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 183 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ cánh phải | 28 | 177 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ | 33 | 189 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 77 kg | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 192 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 176 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 191 cm | 75 kg | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 174 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 178 cm | 62 kg | Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 183 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 177 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 182 cm | 73 kg | Lithuania |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 173 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 178 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 177 cm | - | Lithuania |
| Thủ môn | 19 | - | - | Lithuania |
| Thủ môn | 30 | 192 cm | 92 kg | Lithuania |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | 80 kg | Lithuania |
| Thủ môn | 29 | 191 cm | 80 kg | Lithuania |
| Thủ môn | 36 | 191 cm | - | Lithuania |

