Thông tin
Shanghai Shenhua
Contract Period:
18
- Trung QuốcQuốc gia
-
20AGE
02/07/2006
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
FIFA Series
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC U20
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.36)Sút bóng
(OT)
- 7.82(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.76(0.47)Sút bóng
(OT)
- 6(4.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|