Thông tin
Qingdao West Coast
Contract Period:
-
45
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
09/09/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7(5.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.23)Sút bóng
(OT)
- 3.38(2.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.22)Sút bóng
(OT)
- 5.44(4.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Yan An Ronghai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|