Thông tin
Partick Thistle
Contract Period:
10
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
24/03/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.15)Sút bóng
(OT)
- 11.38(8.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 13.8(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Montrose |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO BC
|
Inverness C.T. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Queen's Park |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|