Thông tin
FC Dallas
Contract Period:
23
- MỹQuốc gia
-
25AGE
14/12/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.43(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.93(0.79)Sút bóng
(OT)
- 13.71(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 2.36Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 19/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 0.88(0.35)Sút bóng
(OT)
- 13.38(9.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 10/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.24(0.52)Sút bóng
(OT)
- 10.86(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Colorado Rapids |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Diego FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AOC
|
Brondby |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|