Thông tin
Auckland FC
Contract Period:
27
- New ZealandQuốc gia
-
28AGE
28/05/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FIFA Series
-
FFA Cup Úc
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Phần Lan
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
16-17
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.93(0.39)Sút bóng
(OT)
- 13.18(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.11(0.39)Sút bóng
(OT)
- 17.93(13.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Gold Coast Knights |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|