Thông tin
Salford City
Contract Period:
2
- Congo,PhápQuốc gia
-
23AGE
20/04/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 33.83(25.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 20.67(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Warrington Rylands |
1 |
0 |
0 |
0
0
|