Thông tin
Juventus
Contract Period:
20
- Bỉ,Ma RốcQuốc gia
-
26AGE
16/02/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Đức
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Toulouse |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Santos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
1
1
|