Thông tin
Flamurtari
Contract Period:
- AlbaniaQuốc gia
-
34AGE
19/05/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 16.67(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 25.75(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.67(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
KS Bylis |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Bylis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|