Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
9
- Thụy Sĩ,KosovoQuốc gia
-
25AGE
23/10/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
21-22
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 31/33GS/GP
- 0.55(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 3.42(1.39)Sút bóng
(OT)
- 15(9.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 2.97Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/37GS/GP
- 0.38(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.14(0.76)Sút bóng
(OT)
- 20.57(14.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.7Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.18)Sút bóng
(OT)
- 10.36(7.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|