Thông tin
- ÝQuốc gia
-
33AGE
20/01/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 18/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.63(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 43.63(37.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.31
Thẻ phạt
- 0.44(0.03)Sút bóng
(OT)
- 31.47(23.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 34.6(26.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 2.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.33(0.04)Sút bóng
(OT)
- 51.44(42.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 1.81Phạm lỗi
- 1.74Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 2.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Calcio Lecco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA SC
|
Vicenza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|