Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
11
- ÝQuốc gia
-
35AGE
04/06/1991
- -Vị trí
- 163 cmChiều cao
- 59 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Cúp Ý
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Audi Cup
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|