Thông tin
- ÝQuốc gia
-
26AGE
10/09/2000
- -Vị trí
- 201 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AS Sorrento Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Catanzaro |
0 |
1 |
0 |
0
0
|