Thông tin
Olympiakos Piraeus
Contract Period:
16
- Argentina,ÝQuốc gia
-
22AGE
24/11/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Argentina
-
Giao hữu
-
Cúp Argentina
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7.83(6.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.63(0.19)Sút bóng
(OT)
- 39.75(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2.38Phạm lỗi
- 2.06Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 18.86(14.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Volos NFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
CA Banfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
San Lorenzo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Boca Juniors |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|