Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
14/12/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sarpsborg 08 FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|