| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 181 cm | 77 kg | Mỹ |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 185 cm | 78 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 190 cm | 84 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 169 cm | 70 kg | Ghana |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | 66 kg | Brazil |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 189 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 84 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 75 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | 75 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | 83 kg | El Salvador |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 169 cm | 56 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 175 cm | 68 kg | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 183 cm | 75 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 180 cm | 65 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 175 cm | 74 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | 70 kg | Mỹ |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 180 cm | 71 kg | Đức |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 175 cm | 70 kg | Mỹ |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 175 cm | 71 kg | Đức |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 178 cm | 78 kg | Mỹ |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 180 cm | 75 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 24 | 194 cm | 77 kg | Serbia |
| Thủ môn | 29 | 185 cm | 84 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 27 | 187 cm | 79 kg | Mỹ |

