Los Angeles Galaxy Đội hình

Tên
 
Greg Vanney
Greg Vanney
9
Matheus Nascimento de Paula
Matheus Nascimento de Paula
99
Joao Klauss De Mello
Joao Klauss De Mello
28
Joseph Paintsil
Joseph Paintsil
11
Gabriel Fortes Chaves
Gabriel Fortes Chaves
76
Troy Elgersma
Troy Elgersma
4
Maya Yoshida
Maya Yoshida
5
Jakob Glesnes
Jakob Glesnes
15
Justin Haak
Justin Haak
25
Carlos Emiro Torres Garces
Carlos Emiro Torres Garces
 
Zavaleta Eriq
Zavaleta Eriq
10
Riqui Puig
Riqui Puig
16
Isaiah Parente
Isaiah Parente
22
Elijah Wynder
Elijah Wynder
3
Julian Aude
Julian Aude
14
John Nelson
John Nelson
2
Miki Yamane
Miki Yamane
26
Harbor Miller
Harbor Miller
18
Marco Reus
Marco Reus captain
24
Ruben Ramos Jr.
Ruben Ramos Jr.
27
Erik Thommy
Erik Thommy
6
Edwin Javier Cerrillo
Edwin Javier Cerrillo
8
Lucas Agustin Sanabria Magole
Lucas Agustin Sanabria Magole
1
Novak Micovic
Novak Micovic
12
James Thomas Marcinkowski
James Thomas Marcinkowski
31
Brady Scott
Brady Scott
POS AGE HT WT NAT
HLV 51 181 cm 77 kg Mỹ
Tiền đạo trung tâm 22 185 cm 78 kg Brazil
Tiền đạo trung tâm 29 190 cm 84 kg Brazil
Tiền đạo cánh trái 28 169 cm 70 kg Ghana
Tiền đạo cánh phải 25 178 cm 66 kg Brazil
Tiền vệ 22 - - Mỹ
Hậu vệ trung tâm 37 189 cm 78 kg Nhật Bản
Hậu vệ trung tâm 32 188 cm 84 kg Na Uy
Hậu vệ trung tâm 24 184 cm 75 kg Mỹ
Hậu vệ trung tâm 24 186 cm 75 kg Colombia
Hậu vệ trung tâm 33 185 cm 83 kg El Salvador
Tiền vệ trung tâm 26 169 cm 56 kg Tây Ban Nha
Tiền vệ trung tâm 26 175 cm 68 kg Mỹ
Tiền vệ trung tâm 23 183 cm 75 kg Mỹ
Hậu vệ cánh trái 23 180 cm 65 kg Argentina
Hậu vệ cánh trái 28 175 cm 74 kg Mỹ
Hậu vệ cánh phải 32 178 cm 72 kg Nhật Bản
Hậu vệ cánh phải 19 - 70 kg Mỹ
Tiền vệ tấn công 37 180 cm 71 kg Đức
Tiền vệ tấn công 19 175 cm 70 kg Mỹ
Tiền vệ tấn công 31 175 cm 71 kg Đức
Tiền vệ phòng ngự 25 178 cm 78 kg Mỹ
Tiền vệ phòng ngự 22 180 cm 75 kg Uruguay
Thủ môn 24 194 cm 77 kg Serbia
Thủ môn 29 185 cm 84 kg Mỹ
Thủ môn 27 187 cm 79 kg Mỹ