Louicius Don Deedson info
Thông tin
FC Dallas
Contract Period:
7
- Haiti,MỹQuốc gia
-
25AGE
11/02/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
26
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 9.86(7.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 5.33(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CGC
|
Mỹ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Curacao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|