Thông tin
- AnhQuốc gia
-
22AGE
01/07/2004
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 16.71(13.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.29Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.56)Sút bóng
(OT)
- 14.19(10.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(3)Sút bóng
(OT)
- 21(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12(8.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21LC
|
U21 Stoke City |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Barnsley |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Crewe Alexandra |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Huddersfield Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|