Thông tin
Estudiantes Merida FC
Contract Period:
10
- VenezuelaQuốc gia
-
37AGE
25/12/1989
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/39GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Metropolitanos FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
VEN D1
|
Monagas SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Academia Puerto Cabello |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Portuguesa FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Metropolitanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Caracas FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Tachira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|